Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-831.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 14A-973.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 79A-559.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 78A-208.98 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 14A-966.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-769.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 75A-378.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 14A-951.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-778.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-936.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-902.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 22A-268.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 64A-196.08 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 64A-198.58 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-729.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-889.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38A-672.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 64A-197.96 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-345.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99A-818.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-318.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47A-789.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-297.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-821.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-359.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19A-699.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 14A-953.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38A-652.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 49A-729.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 18A-486.28 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |